TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nuageux

/nɥa.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

nuageux nghĩa là đầy mây, lờ mờ, mờ mịt.

Nghĩa của nuageux

Tính từ

  1. Đầy mây.
    • Ciel nuageuxtrở đầy mây
  2. Lờ mờ, mờ mịt.
    • Théorie nuageuselí thuyết lờ mờ

Dạng từ của nuageux

Giống cáinuageuse /nɥa.ʒøz/
Giống cái số nhiềunuageuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nuageux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cloudy

Câu hỏi thường gặp

nuageux nghĩa là gì?

nuageux (tính từ) nghĩa là đầy mây, lờ mờ, mờ mịt.

nuageux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nuageux (giọng Pháp chuẩn): /nɥa.ʒø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.