nuageux
/nɥa.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
nuageux nghĩa là đầy mây, lờ mờ, mờ mịt.
Nghĩa của nuageux
Tính từ
- Đầy mây.
- Ciel nuageuxtrở đầy mây
- Lờ mờ, mờ mịt.
- Théorie nuageuselí thuyết lờ mờ
Dạng từ của nuageux
| Giống cái | nuageuse /nɥa.ʒøz/ |
| Giống cái số nhiều | nuageuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nuageux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cloudy
Câu hỏi thường gặp
nuageux nghĩa là gì?
nuageux (tính từ) nghĩa là đầy mây, lờ mờ, mờ mịt.
nuageux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nuageux (giọng Pháp chuẩn): /nɥa.ʒø/.