nuance
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɥɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
nuance nghĩa là sắc thái, tí chút.
Nghĩa của nuance
Danh từ · giống cái
- Sắc thái.
- Tí chút.
- Une nuance de regret dans la voixtí chút hối tiếc trong giọng nói
Dạng từ của nuance
Đi với mạo từ: une nuance · la nuance
| Số nhiều | nuances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuance:; nuance:; gradation of colors; dynamics
Câu hỏi thường gặp
nuance nghĩa là gì?
nuance (danh từ) nghĩa là sắc thái, tí chút.
nuance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nuance (giọng Pháp chuẩn): /nɥɑ̃s/.
nuance là giống đực hay giống cái?
nuance là danh từ giống cái (dùng với une, la).