TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nuance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɥɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

nuance nghĩa là sắc thái, tí chút.

Nghĩa của nuance

Danh từ · giống cái

  1. Sắc thái.
  2. Tí chút.
    • Une nuance de regret dans la voixtí chút hối tiếc trong giọng nói

Dạng từ của nuance

Đi với mạo từ: une nuance · la nuance

Số nhiềunuances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuance:; nuance:; gradation of colors; dynamics

Câu hỏi thường gặp

nuance nghĩa là gì?

nuance (danh từ) nghĩa là sắc thái, tí chút.

nuance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nuance (giọng Pháp chuẩn): /nɥɑ̃s/.

nuance là giống đực hay giống cái?

nuance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.