nuage
nuage nghĩa là mây, làn, đám.
Nghĩa của nuage
Danh từ · giống đực
- Mây.
- Ciel chargé de nuagestrời đầy mây
- Làn, đám.
- Nuage de fuméelàn khói
- Nuage de poussièređám bụi
- Nuage de laitlàn sữa mỏng (cho vào chè, cà phê)
- Nghĩa bóng Bóng mây.
- Un bonheur sans nuageshạnh phúc không chút bóng mây
- Avenir chargé de nuagestương lai đầy bóng mây, tương lai đầy đe dọa
Dạng từ của nuage
Đi với mạo từ: un nuage · le nuage
| Số nhiều | nuages |
Cụm từ, thành ngữ với nuage
- être dans les nuages — ở trên mây, mơ mộng hão huyền
Câu ví dụ với nuage
- Chaque nuage a une lueur d'espoir. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13205022
- Même le plus noir nuage a toujours sa frange d'or. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13205033
- Toute l'équipe de foot était sur un petit nuage après avoir gagné le championnat. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloud
Câu hỏi thường gặp
nuage nghĩa là gì?
nuage (danh từ) nghĩa là mây, làn, đám.
nuage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nuage (giọng Pháp chuẩn): /ny.aʒ/.
nuage là giống đực hay giống cái?
nuage là danh từ giống đực (dùng với un, le).