Lúng túng tiếng Pháp là gì?
"lúng túng" trong tiếng Pháp là embarrassé (tính từ), perplexe (tính từ).
embarrassé Tính từ
/ɑ̃.ba.ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lúng túng, bối rối.
- Il était visiblement embarrassé. Rõ ràng anh ta lúng túng.
- Air embarrassé vẻ lúng túng
perplexe Tính từ
/pɛʁ.plɛks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bối rối, lúng túng.
- Rester perplexe devant une difficulté bối rối trước một khó khăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúng túng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- vasouillerNội động từ · Lúng túng
- vasouillardTính từ · Lúng túng; tối nghĩa
- nagerNội động từ · Lúng túng, không hiểu gì
- pataugerNội động từ · Lúng túng
- désorientéTính từ · Lúng túng, ngơ ngác
- empruntéTính từ · Lúng túng
- constipéTính từ · Lúng túng; lo âu
- désemparéTính từ · Lúng túng, bối rối
- vaseuxTính từ · Lúng túng; tối nghĩa, khó hiểu
- empêchéTính từ · Ngượng nghịu, lúng túng
- embarrasDanh từ · Sự lúng túng, sự bối rối
- désorientationDanh từ · Sự lúng túng, sự ngơ ngác
- chiendentDanh từ · Cái khó khăn; cái lúng túng
- perplexitéDanh từ · Sự bối rối, sự lúng túng
- désarçonnementDanh từ · Sự làm cho lúng túng, sự làm cho cứng họng, sự lúng túng, sự cứng họng
Câu hỏi thường gặp
Lúng túng tiếng Pháp là gì?
"lúng túng" trong tiếng Pháp là embarrassé (tính từ), perplexe (tính từ).