désorientation
désorientation nghĩa là sự làm mất hướng, sự mất hướng.
Nghĩa của désorientation
Danh từ · giống cái
- Sự làm mất hướng; sự mất hướng.
- Sự lúng túng, sự ngơ ngác.
Dạng từ của désorientation
Đi với mạo từ: une désorientation · la désorientation
| Số nhiều | désorientations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désorientation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disorientation; confusion
Câu hỏi thường gặp
désorientation nghĩa là gì?
désorientation (danh từ) nghĩa là sự làm mất hướng, sự mất hướng.
désorientation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désorientation (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.ʁjɑ̃.ta.sjɔ̃/.
désorientation là giống đực hay giống cái?
désorientation là danh từ giống cái (dùng với une, la).