TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désorienté

/de.zɔ.ʁjɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

désorienté nghĩa là lạc hướng, mất hướng, lúng túng, ngơ ngác.

Nghĩa của désorienté

Tính từ

  1. Lạc hướng, mất hướng.
  2. Lúng túng, ngơ ngác.

Dạng từ của désorienté

Số nhiềudésorientés
Giống cáidésorientée
Giống cái số nhiềudésorientées

Câu hỏi thường gặp

désorienté nghĩa là gì?

désorienté (tính từ) nghĩa là lạc hướng, mất hướng, lúng túng, ngơ ngác.

désorienté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désorienté (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.ʁjɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.