TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vasouillard

/va.zu.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

vasouillard nghĩa là lúng túng, tối nghĩa.

Nghĩa của vasouillard

Tính từ

  1. Thân mật Lúng túng; tối nghĩa.

Dạng từ của vasouillard

Giống cáivasouillarde /va.zu.jaʁd/
Giống cái số nhiềuvasouillarde

Câu hỏi thường gặp

vasouillard nghĩa là gì?

vasouillard (tính từ) nghĩa là lúng túng, tối nghĩa.

vasouillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasouillard (giọng Pháp chuẩn): /va.zu.jaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.