TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaso-moteur

giọng máy của trình duyệt

vaso-moteur nghĩa là vận mạch.

Nghĩa của vaso-moteur

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Vận mạch.
    • Nerfs vaso-moteursdây thần kinh vận mạch

Câu hỏi thường gặp

vaso-moteur nghĩa là gì?

vaso-moteur (tính từ) nghĩa là vận mạch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.