TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vasouiller

/va.zu.je/ giọng máy của trình duyệt

vasouiller nghĩa là lúng túng.

Nghĩa của vasouiller

Nội động từ

  1. Thân mật Lúng túng.
    • Vasouiller dans une explicationgiải thích lúng túng

Câu hỏi thường gặp

vasouiller nghĩa là gì?

vasouiller (nội động từ) nghĩa là lúng túng.

vasouiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasouiller (giọng Pháp chuẩn): /va.zu.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.