vasque
danh từ giống cái (f)
/vask/ giọng máy của trình duyệt
vasque nghĩa là bồn nước phun, cúp loe miệng.
Nghĩa của vasque
Danh từ · giống cái
- Bồn nước phun (trong vườn hoa), cúp loe miệng (trang trí bàn ăn).
Dạng từ của vasque
Đi với mạo từ: une vasque · la vasque
| Số nhiều | vasques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basin, bowl
Câu hỏi thường gặp
vasque nghĩa là gì?
vasque (danh từ) nghĩa là bồn nước phun, cúp loe miệng.
vasque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasque (giọng Pháp chuẩn): /vask/.
vasque là giống đực hay giống cái?
vasque là danh từ giống cái (dùng với une, la).