TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vasque

danh từ giống cái (f)
/vask/ giọng máy của trình duyệt

vasque nghĩa là bồn nước phun, cúp loe miệng.

Nghĩa của vasque

Danh từ · giống cái

  1. Bồn nước phun (trong vườn hoa), cúp loe miệng (trang trí bàn ăn).

Dạng từ của vasque

Đi với mạo từ: une vasque · la vasque

Số nhiềuvasques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basin, bowl

Câu hỏi thường gặp

vasque nghĩa là gì?

vasque (danh từ) nghĩa là bồn nước phun, cúp loe miệng.

vasque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasque (giọng Pháp chuẩn): /vask/.

vasque là giống đực hay giống cái?

vasque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.