TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không tiếng Pháp là gì?

"không" trong tiếng Pháp là pas (phó từ), non (phó từ), zéro (tính từ).

pas Phó từ

/pa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

  • Je n'arrive pas à le croire ! Tôi không tin!
  • Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ? Cô ấy thông minh lắm phải không?

Xem đầy đủ từ "pas": giống, cách chia, thành ngữ →

non Phó từ

/nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

  • « Tu vas jouer du piano demain ? » « Non, je ne vais pas en jouer. » "Ngày mai bạn có định chơi piano không?" "Không."
  • Ma sœur ne sait pas bien faire la cuisine, et moi non plus. Chị tôi không biết nấu ăn, cả tôi cũng vậy.

Xem đầy đủ từ "non": giống, cách chia, thành ngữ →

zéro Tính từ

/ze.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không... nào.

  • Il a fait zéro faute à sa dictée bài chính tả của nó không có lỗi nào

Xem đầy đủ từ "zéro": giống, cách chia, thành ngữ →

sans Giới từ

/sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

  • Sans qu'il y ait eu de vent, la porte s'ouvrit d'elle-même. Mặc dù không có gió, cánh cửa tự mở ra.
  • Ne traversez jamais la rue sans faire d'abord attention aux voitures. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.

Xem đầy đủ từ "sans": giống, cách chia, thành ngữ →

aucun Tính từ

/o.kœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không... nào, không... gì.

  • Je n'aime aucun sport. Tôi không thích bất kì môn thể thao nào.
  • Je n'ai aucun ami. Tôi không có bạn bè.

Xem đầy đủ từ "aucun": giống, cách chia, thành ngữ →

vide Tính từ

/vid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống, rỗng, không.

  • Il regarda dans le vide. Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không.
  • Poche vide túi rỗng

Xem đầy đủ từ "vide": giống, cách chia, thành ngữ →

a Tiền tố

/a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không, không có.

Xem đầy đủ từ "a": giống, cách chia, thành ngữ →

no Phó từ

/ɛno/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

Xem đầy đủ từ "no": giống, cách chia, thành ngữ →

ne Tiểu từ

/nə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

  • Je ne le dirai jamais à personne. Tôi sẽ không nói điều này cho ai cả.
  • Sans eau, nous ne pourrions pas vivre. Không có nước chúng ta không thể sống được.

Xem đầy đủ từ "ne": giống, cách chia, thành ngữ →

nul Hạn định từ

/nyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

  • Ce débat ne nous mènera nulle part. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu.
  • Nul n'est parfait. Không ai hoàn hảo cả.

Xem đầy đủ từ "nul": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không tiếng Pháp là gì?

"không" trong tiếng Pháp là pas (phó từ), non (phó từ), zéro (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.