TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macache

/ma.kaʃ/ giọng máy của trình duyệt

macache nghĩa là không, không thể thế được.

Nghĩa của macache

Phó từ

  1. Thông tục Không, không thể thế được.
    • Debout à trois heures du matin, ah macache!dậy từ ba giờ sáng, chà! không thể thế được!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ none, nothing; no, not at all, impossible

Câu hỏi thường gặp

macache nghĩa là gì?

macache (phó từ) nghĩa là không, không thể thế được.

macache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macache (giọng Pháp chuẩn): /ma.kaʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.