TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macadam

danh từ giống đực (m)
/ma.ka.dam/ giọng máy của trình duyệt

macadam nghĩa là Sự lát đá giăm nện.

Nghĩa của macadam

Danh từ · giống đực

  1. Sự lát đá giăm nện.
  2. Mặt đường lát đá giăm nện.

Dạng từ của macadam

Đi với mạo từ: un macadam · le macadam

Số nhiềumacadams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macadam

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macadam

Câu hỏi thường gặp

macadam nghĩa là gì?

macadam (danh từ) nghĩa là Sự lát đá giăm nện.

macadam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macadam (giọng Pháp chuẩn): /ma.ka.dam/.

macadam là giống đực hay giống cái?

macadam là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.