macabre
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.kabʁ/ giọng máy của trình duyệt
macabre nghĩa là chết chóc, rùng rợn.
Nghĩa của macabre
Tính từ
- Chết chóc, rùng rợn.
- Plaisanterie macabretrò đùa rùng rợn
Dạng từ của macabre
| Số nhiều | macabres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macabre
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với macabre
- danse macabre — điệu nhảy tử thần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ macabre
Câu hỏi thường gặp
macabre nghĩa là gì?
macabre (tính từ) nghĩa là chết chóc, rùng rợn.
macabre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macabre (giọng Pháp chuẩn): /ma.kabʁ/.