TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macabre

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.kabʁ/ giọng máy của trình duyệt

macabre nghĩa là chết chóc, rùng rợn.

Nghĩa của macabre

Tính từ

  1. Chết chóc, rùng rợn.
    • Plaisanterie macabretrò đùa rùng rợn

Dạng từ của macabre

Số nhiềumacabres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macabre

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với macabre

  • danse macabre — điệu nhảy tử thần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ macabre

Câu hỏi thường gặp

macabre nghĩa là gì?

macabre (tính từ) nghĩa là chết chóc, rùng rợn.

macabre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macabre (giọng Pháp chuẩn): /ma.kabʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.