TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

no

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛno/ giọng máy của trình duyệt

no nghĩa là không.

Nghĩa của no

Danh từ · giống đực

  1. Số.

Phó từ

  1. Không.

Dạng từ của no

Đi với mạo từ: un no · le no

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ NW; abbreviation of nord-ouest

Nguồn gốc từ no

danh từ:Viết tắt của numéro.

Câu hỏi thường gặp

no nghĩa là gì?

no (danh từ, phó từ) nghĩa là không.

no phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của no (giọng Pháp chuẩn): /ɛno/.

no là giống đực hay giống cái?

no là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.