TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khó khăn tiếng Pháp là gì?

"khó khăn" trong tiếng Pháp là coton (tính từ), difficilement (phó từ), dur (tính từ).

coton Tính từ

/kɔ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó khăn, gay go.

  • ça, c'est coton! Việc ấy gay go đấy!

Xem đầy đủ từ "coton": giống, cách chia, thành ngữ →

difficilement Phó từ

/di.fi.sil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó, khó khăn.

  • Difficilement pardonnable khó tha thứ được
  • S'exprimer difficilement diễn đạt khó khăn

Xem đầy đủ từ "difficilement": giống, cách chia, thành ngữ →

dur Tính từ

/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó khăn, gay go.

  • La vie est dure, mais je suis encore plus dur. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
  • Vie dure cuộc sống khó khăn

Xem đầy đủ từ "dur": giống, cách chia, thành ngữ →

difficile Tính từ

/di.fi.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó, khó khăn.

  • Vivre avec une faible pension de retraite lui est difficile. Sống bằng lương hưu thấp là khó khăn đối với ông ấy.
  • J'ai trouvé ce livre difficile à lire. Tôi thấy cuốn sách này khó đọc.

Xem đầy đủ từ "difficile": giống, cách chia, thành ngữ →

difficulté Danh từ · giống cái

/di.fi.kyl.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khó khăn; nỗi khó khăn, cái khó; chỗ khó, khó khăn cản trở.

  • Ce n'est pas la seule difficulté. Đó không phải là khó khăn duy nhất.
  • Il a réussi en dépit de grandes difficultés. Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.

Xem đầy đủ từ "difficulté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó khăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó khăn tiếng Pháp là gì?

"khó khăn" trong tiếng Pháp là coton (tính từ), difficilement (phó từ), dur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.