TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traverse

danh từ giống cái (f)
/tʁa.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

traverse nghĩa là thanh ngang, then ngang, tà vẹt.

Nghĩa của traverse

Danh từ · giống cái

  1. Thanh ngang, then ngang.
    • Traverse d'entretoisementthanh xà ngang, dầm ngang
  2. Đường sắt Tà vẹt.
    • Traverse d'aiguilletà vẹt ghi
    • Traverse en U renversétà vẹt lòng máng úp
    • Traverse rectangulairetà vẹt dạng súc vuông
    • Traverse non injectéetà vẹt không bơm tẩm
    • Traverse métallique rivéetà vẹt kim loại tán rivê
    • Traverse créosotéetà vẹt tẩm crêôzôt
  3. Tiếng địa phương Đường tắt, lối tắt.
    • Prendre la traverseđi lối tắt
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Trở ngại, khó khăn.

Dạng từ của traverse

Đi với mạo từ: une traverse · la traverse

Số nhiềutraverses

Cụm từ, thành ngữ với traverse

  • chemin de traverse — đường tắt, lối tắt
  • à la traverse — (từ cũ; nghĩa cũ) nghiêng, lệch
  • de traverse — (từ cũ; nghĩa cũ) ngang

Câu ví dụ với traverse

  • Ne traverse jamais la rue avant d'avoir regardé s'il n'y avait pas de voitures. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossing; obstacle, hurdle; sleeper (UK), tie (US); crosspiece

Câu hỏi thường gặp

traverse nghĩa là gì?

traverse (danh từ) nghĩa là thanh ngang, then ngang, tà vẹt.

traverse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traverse (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛʁs/.

traverse là giống đực hay giống cái?

traverse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.