traverse
traverse nghĩa là thanh ngang, then ngang, tà vẹt.
Nghĩa của traverse
Danh từ · giống cái
- Thanh ngang, then ngang.
- Traverse d'entretoisementthanh xà ngang, dầm ngang
- Đường sắt Tà vẹt.
- Traverse d'aiguilletà vẹt ghi
- Traverse en U renversétà vẹt lòng máng úp
- Traverse rectangulairetà vẹt dạng súc vuông
- Traverse non injectéetà vẹt không bơm tẩm
- Traverse métallique rivéetà vẹt kim loại tán rivê
- Traverse créosotéetà vẹt tẩm crêôzôt
- Tiếng địa phương Đường tắt, lối tắt.
- Prendre la traverseđi lối tắt
- Từ cũ; nghĩa cũ Trở ngại, khó khăn.
Dạng từ của traverse
Đi với mạo từ: une traverse · la traverse
| Số nhiều | traverses |
Cụm từ, thành ngữ với traverse
- chemin de traverse — đường tắt, lối tắt
- à la traverse — (từ cũ; nghĩa cũ) nghiêng, lệch
- de traverse — (từ cũ; nghĩa cũ) ngang
Câu ví dụ với traverse
- Ne traverse jamais la rue avant d'avoir regardé s'il n'y avait pas de voitures. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181291
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossing; obstacle, hurdle; sleeper (UK), tie (US); crosspiece
Câu hỏi thường gặp
traverse nghĩa là gì?
traverse (danh từ) nghĩa là thanh ngang, then ngang, tà vẹt.
traverse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traverse (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛʁs/.
traverse là giống đực hay giống cái?
traverse là danh từ giống cái (dùng với une, la).