TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scabreux

/ska.bʁø/ giọng máy của trình duyệt

scabreux nghĩa là nguy hiểm, khó khăn, khó xử.

Nghĩa của scabreux

Tính từ

  1. Văn học Nguy hiểm, khó khăn.
    • Entreprise scabreuseviệc kinh doanh khó khăn
  2. Khó xử.
    • Question scabreusevấn đề khó xử
  3. Bất lịch sự, tục tĩu.
    • Histoire scabreusechuyện tục tĩu

Dạng từ của scabreux

Giống cáiscabreuse /ska.bʁøz/
Giống cái số nhiềuscabreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uneven, bumpy (surface); perilous, dangerous; indecent, sleazy, scabrous

Câu hỏi thường gặp

scabreux nghĩa là gì?

scabreux (tính từ) nghĩa là nguy hiểm, khó khăn, khó xử.

scabreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scabreux (giọng Pháp chuẩn): /ska.bʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.