TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scaferlati

danh từ giống đực (m)
/ska.fɛʁ.la.ti/ giọng máy của trình duyệt

scaferlati nghĩa là thuốc lá sợi.

Nghĩa của scaferlati

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc lá sợi.

Dạng từ của scaferlati

Đi với mạo từ: un scaferlati · le scaferlati

Câu hỏi thường gặp

scaferlati nghĩa là gì?

scaferlati (danh từ) nghĩa là thuốc lá sợi.

scaferlati phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scaferlati (giọng Pháp chuẩn): /ska.fɛʁ.la.ti/.

scaferlati là giống đực hay giống cái?

scaferlati là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.