scalaire
/ska.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
scalaire nghĩa là vô hướng, cá thần tiên.
Nghĩa của scalaire
Tính từ
- Toán học Vô hướng.
- Grandeur scalaiređại lượng vô hướng
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá thần tiên.
Dạng từ của scalaire
| Số nhiều | scalaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scalar
Câu hỏi thường gặp
scalaire nghĩa là gì?
scalaire (tính từ, danh từ) nghĩa là vô hướng, cá thần tiên.
scalaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scalaire (giọng Pháp chuẩn): /ska.lɛʁ/.