TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scalaire

/ska.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

scalaire nghĩa là vô hướng, cá thần tiên.

Nghĩa của scalaire

Tính từ

  1. Toán học Vô hướng.
    • Grandeur scalaiređại lượng vô hướng

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá thần tiên.

Dạng từ của scalaire

Số nhiềuscalaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scalar

Câu hỏi thường gặp

scalaire nghĩa là gì?

scalaire (tính từ, danh từ) nghĩa là vô hướng, cá thần tiên.

scalaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scalaire (giọng Pháp chuẩn): /ska.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.