TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scalp

danh từ giống đực (m)
/skalp/ giọng máy của trình duyệt

scalp nghĩa là mảng da đầu lột, sự lột da đầu.

Nghĩa của scalp

Danh từ · giống đực

  1. Mảng da đầu lột (người da đỏ coi như chiến lợi phẩm).
  2. Y học Sự lột da đầu.

Dạng từ của scalp

Đi với mạo từ: un scalp · le scalp

Số nhiềuscalps

Câu hỏi thường gặp

scalp nghĩa là gì?

scalp (danh từ) nghĩa là mảng da đầu lột, sự lột da đầu.

scalp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scalp (giọng Pháp chuẩn): /skalp/.

scalp là giống đực hay giống cái?

scalp là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.