TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accroc

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kʁo/ giọng máy của trình duyệt

accroc nghĩa là chỗ toạc, khó khăn, trở ngại.

Nghĩa của accroc

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ toạc.
    • Faire un accroc à son pantalonlàm toạc quần
  2. Khó khăn, trở ngại.
    • Il est survenu un accrocđã nảy ra một khó khăn
  3. Nghĩa bóng Vết nhơ.
    • Un accroc à la réputationmột vết nhơ cho thanh danh

Dạng từ của accroc

Đi với mạo từ: un accroc · l'accroc

Số nhiềuaccrocs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tear, rip; glitch; breach, infringement

Câu hỏi thường gặp

accroc nghĩa là gì?

accroc (danh từ) nghĩa là chỗ toạc, khó khăn, trở ngại.

accroc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accroc (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁo/.

accroc là giống đực hay giống cái?

accroc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.