accroc
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kʁo/ giọng máy của trình duyệt
accroc nghĩa là chỗ toạc, khó khăn, trở ngại.
Nghĩa của accroc
Danh từ · giống đực
- Chỗ toạc.
- Faire un accroc à son pantalonlàm toạc quần
- Khó khăn, trở ngại.
- Il est survenu un accrocđã nảy ra một khó khăn
- Nghĩa bóng Vết nhơ.
- Un accroc à la réputationmột vết nhơ cho thanh danh
Dạng từ của accroc
Đi với mạo từ: un accroc · l'accroc
| Số nhiều | accrocs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tear, rip; glitch; breach, infringement
Câu hỏi thường gặp
accroc nghĩa là gì?
accroc (danh từ) nghĩa là chỗ toạc, khó khăn, trở ngại.
accroc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accroc (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁo/.
accroc là giống đực hay giống cái?
accroc là danh từ giống đực (dùng với un, le).