accouvage
danh từ giống đực (m)
/a.ku.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
accouvage nghĩa là kỹ thuật ấp trứng.
Nghĩa của accouvage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật ấp trứng.
Dạng từ của accouvage
Đi với mạo từ: un accouvage · l'accouvage
| Số nhiều | accouvages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incubation (of eggs) and subsequent hatching of chicks (in a hatchery)
Câu hỏi thường gặp
accouvage nghĩa là gì?
accouvage (danh từ) nghĩa là kỹ thuật ấp trứng.
accouvage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accouvage (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.vaʒ/.
accouvage là giống đực hay giống cái?
accouvage là danh từ giống đực (dùng với un, le).