TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accouvage

danh từ giống đực (m)
/a.ku.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

accouvage nghĩa là kỹ thuật ấp trứng.

Nghĩa của accouvage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật ấp trứng.

Dạng từ của accouvage

Đi với mạo từ: un accouvage · l'accouvage

Số nhiềuaccouvages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incubation (of eggs) and subsequent hatching of chicks (in a hatchery)

Câu hỏi thường gặp

accouvage nghĩa là gì?

accouvage (danh từ) nghĩa là kỹ thuật ấp trứng.

accouvage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accouvage (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.vaʒ/.

accouvage là giống đực hay giống cái?

accouvage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.