TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kỳ dị tiếng Pháp là gì?

"kỳ dị" trong tiếng Pháp là bizarre (tính từ), étonnant (tính từ), bizarrement (phó từ).

bizarre Tính từ

/bi.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ dị, kỳ cục.

Xem đầy đủ từ "bizarre": giống, cách chia, thành ngữ →

étonnant Tính từ

/e.tɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ lùng, kỳ dị.

  • Homme étonnant người kỳ dị

Xem đầy đủ từ "étonnant": giống, cách chia, thành ngữ →

bizarrement Phó từ

/bi.zaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "bizarrement": giống, cách chia, thành ngữ →

surprenant Tính từ

/syʁ.pʁə.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt; kỳ dị.

  • Nouvelle surprenante tin làm ngạc nhiên
  • Progrès surprenants tiến bộ kỳ dị

Xem đầy đủ từ "surprenant": giống, cách chia, thành ngữ →

prestigieux Tính từ

/pʁɛs.ti.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ lùng, kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "prestigieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ dị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kỳ dị tiếng Pháp là gì?

"kỳ dị" trong tiếng Pháp là bizarre (tính từ), étonnant (tính từ), bizarrement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.