Kỳ dị tiếng Pháp là gì?
"kỳ dị" trong tiếng Pháp là bizarre (tính từ), étonnant (tính từ), bizarrement (phó từ).
bizarre Tính từ
/bi.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ dị, kỳ cục.
étonnant Tính từ
/e.tɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, kỳ dị.
- Homme étonnant người kỳ dị
bizarrement Phó từ
/bi.zaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ dị.
surprenant Tính từ
/syʁ.pʁə.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt; kỳ dị.
- Nouvelle surprenante tin làm ngạc nhiên
- Progrès surprenants tiến bộ kỳ dị
prestigieux Tính từ
/pʁɛs.ti.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, kỳ dị.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ dị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- extraordinairementPhó từ · Lạ lùng, khác thường, kỳ dị
- faramineuxTính từ · Kỳ dị, kinh khủng
- foutralTính từ · Lạ lùng, kỳ dị
- particulierTính từ · Kỳ dị, kỳ cục
- phénoménalTính từ · Kỳ dị, kỳ lạ
- prodigieuxTính từ · Lớn lao; kỳ dị, phi thường
- fantasqueTính từ · Kỳ dị, kỳ khôi
- étourdissantTính từ · Làm ngây ngất, kỳ dị
- biscornuTính từ · Kỳ dị
- curiositéDanh từ · Điều lạ lùng, điều kỳ dị
- prodigeDanh từ · Người kỳ dị
- bizarrerieDanh từ · Tính kỳ dị
Câu hỏi thường gặp
Kỳ dị tiếng Pháp là gì?
"kỳ dị" trong tiếng Pháp là bizarre (tính từ), étonnant (tính từ), bizarrement (phó từ).