biscornu
/bis.kɔʁ.ny/ giọng máy của trình duyệt
biscornu nghĩa là dị dạng, kỳ dị.
Nghĩa của biscornu
Tính từ
- Dị dạng.
- Thân mật Kỳ dị.
- Construction biscornuekiến trúc kỳ dị
- Idée biscornueý kiến kỳ dị
Dạng từ của biscornu
| Số nhiều | biscornus |
| Giống cái | biscornue |
| Giống cái số nhiều | biscornues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bizarre (weird-looking); crooked
Câu hỏi thường gặp
biscornu nghĩa là gì?
biscornu (tính từ) nghĩa là dị dạng, kỳ dị.
biscornu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biscornu (giọng Pháp chuẩn): /bis.kɔʁ.ny/.