TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biscornu

/bis.kɔʁ.ny/ giọng máy của trình duyệt

biscornu nghĩa là dị dạng, kỳ dị.

Nghĩa của biscornu

Tính từ

  1. Dị dạng.
  2. Thân mật Kỳ dị.
    • Construction biscornuekiến trúc kỳ dị
    • Idée biscornueý kiến kỳ dị

Dạng từ của biscornu

Số nhiềubiscornus
Giống cáibiscornue
Giống cái số nhiềubiscornues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bizarre (weird-looking); crooked

Câu hỏi thường gặp

biscornu nghĩa là gì?

biscornu (tính từ) nghĩa là dị dạng, kỳ dị.

biscornu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biscornu (giọng Pháp chuẩn): /bis.kɔʁ.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.