bischof
danh từ giống đực (m)
/bi.ʃɔf/ giọng máy của trình duyệt
bischof nghĩa là Xem bichof.
Nghĩa của bischof
Danh từ · giống đực
- xem bichof — Rượu bisôp.
Dạng từ của bischof
Đi với mạo từ: un bischof · le bischof
| Số nhiều | bischofs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toddy (drink)
Câu hỏi thường gặp
bischof nghĩa là gì?
bischof (danh từ) nghĩa là Xem bichof.
bischof phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bischof (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʃɔf/.
bischof là giống đực hay giống cái?
bischof là danh từ giống đực (dùng với un, le).