TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bisbille

danh từ giống cái (f)
/biz.bij/ giọng máy của trình duyệt

bisbille nghĩa là cuộc cãi cọ vặt.

Nghĩa của bisbille

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cuộc cãi cọ vặt.

Dạng từ của bisbille

Đi với mạo từ: une bisbille · la bisbille

Số nhiềubisbilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ murmur, muttering, small quarrel

Câu hỏi thường gặp

bisbille nghĩa là gì?

bisbille (danh từ) nghĩa là cuộc cãi cọ vặt.

bisbille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bisbille (giọng Pháp chuẩn): /biz.bij/.

bisbille là giống đực hay giống cái?

bisbille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.