bisbille
danh từ giống cái (f)
/biz.bij/ giọng máy của trình duyệt
bisbille nghĩa là cuộc cãi cọ vặt.
Nghĩa của bisbille
Danh từ · giống cái
- Thân mật Cuộc cãi cọ vặt.
Dạng từ của bisbille
Đi với mạo từ: une bisbille · la bisbille
| Số nhiều | bisbilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ murmur, muttering, small quarrel
Câu hỏi thường gặp
bisbille nghĩa là gì?
bisbille (danh từ) nghĩa là cuộc cãi cọ vặt.
bisbille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bisbille (giọng Pháp chuẩn): /biz.bij/.
bisbille là giống đực hay giống cái?
bisbille là danh từ giống cái (dùng với une, la).