TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biscotin

danh từ giống đực (m)
/bis.kɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

biscotin nghĩa là bánh quy cứng.

Nghĩa của biscotin

Danh từ · giống đực

  1. Bánh quy cứng.

Dạng từ của biscotin

Đi với mạo từ: un biscotin · le biscotin

Số nhiềubiscotins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small biscuit, somewhat like shortbread

Câu hỏi thường gặp

biscotin nghĩa là gì?

biscotin (danh từ) nghĩa là bánh quy cứng.

biscotin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biscotin (giọng Pháp chuẩn): /bis.kɔ.tɛ̃/.

biscotin là giống đực hay giống cái?

biscotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.