biscotte
danh từ giống cái (f)
/bis.kɔt/ giọng máy của trình duyệt
biscotte nghĩa là bánh bít cốt.
Nghĩa của biscotte
Danh từ · giống cái
- Bánh bít cốt.
Dạng từ của biscotte
Đi với mạo từ: une biscotte · la biscotte
| Số nhiều | biscottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rusk (light, soft bread, often toasted or crisped in an oven); yellow card, booking
Câu hỏi thường gặp
biscotte nghĩa là gì?
biscotte (danh từ) nghĩa là bánh bít cốt.
biscotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biscotte (giọng Pháp chuẩn): /bis.kɔt/.
biscotte là giống đực hay giống cái?
biscotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).