TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kết thúc tiếng Pháp là gì?

"kết thúc" trong tiếng Pháp là finir (ngoại động từ), terminer (tự động từ), achever (ngoại động từ).

finir Ngoại động từ

/fi.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm xong, hoàn thành, kết thúc.

  • Les vacances d'été finissent bien trop tôt. Kỳ nghỉ hè kết thúc quá sớm.
  • C'est fini entre nous, rends-moi ma bague ! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!

Xem đầy đủ từ "finir": giống, cách chia, thành ngữ →

terminer Tự động từ

/tɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết thúc.

  • Cette affaire se termine mal việc ấy kết thúc xấu

Xem đầy đủ từ "terminer": giống, cách chia, thành ngữ →

achever Ngoại động từ

/aʃ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành, kết thúc.

  • Achever son travail hoàn thành công việc
  • Il est mort sans avoir achevé son roman ông ta từ trần mà chưa hoàn thành quyển tiểu thuyết của mình

Xem đầy đủ từ "achever": giống, cách chia, thành ngữ →

conclure Ngoại động từ

/kɔ̃.klyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết thúc.

  • Conclure un discours kết thúc bài nói

Xem đầy đủ từ "conclure": giống, cách chia, thành ngữ →

conclusion Danh từ · giống cái

/kɔ̃.kly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kết thúc

  • l'affaire approche de la conclusion sự việc đã gần đến chỗ kết thúc

Xem đầy đủ từ "conclusion": giống, cách chia, thành ngữ →

fin Danh từ · giống cái

/fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết thúc.

  • Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.

Xem đầy đủ từ "fin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết thúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết thúc tiếng Pháp là gì?

"kết thúc" trong tiếng Pháp là finir (ngoại động từ), terminer (tự động từ), achever (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.