TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hơi tiếng Pháp là gì?

"hơi" trong tiếng Pháp là gaz (danh từ), goût (danh từ), légèrement (phó từ).

gaz Danh từ · giống đực

/ɡaz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí, hơi.

  • J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.
  • Gaz comprimé khí nén

Xem đầy đủ từ "gaz": giống, cách chia, thành ngữ →

goût Danh từ · giống đực

/ɡu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi, hơi.

  • Goût de pourri mùi đồ thối

Xem đầy đủ từ "goût": giống, cách chia, thành ngữ →

légèrement Phó từ

/le.ʒɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi.

  • Légèrement plus petit hơi nhỏ hơn

Xem đầy đủ từ "légèrement": giống, cách chia, thành ngữ →

vapeur Danh từ · giống đực

/va.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu thuỷ hơi nước.

  • Vapeur d'eau hơi nước
  • Vapeur de chauffage hơi sấy

Xem đầy đủ từ "vapeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơi tiếng Pháp là gì?

"hơi" trong tiếng Pháp là gaz (danh từ), goût (danh từ), légèrement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.