Hơi tiếng Pháp là gì?
"hơi" trong tiếng Pháp là gaz (danh từ), goût (danh từ), légèrement (phó từ).
gaz Danh từ · giống đực
/ɡaz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí, hơi.
- J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.
- Gaz comprimé khí nén
goût Danh từ · giống đực
/ɡu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùi, hơi.
- Goût de pourri mùi đồ thối
légèrement Phó từ
/le.ʒɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi.
- Légèrement plus petit hơi nhỏ hơn
vapeur Danh từ · giống đực
/va.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàu thuỷ hơi nước.
- Vapeur d'eau hơi nước
- Vapeur de chauffage hơi sấy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hơi tiếng Pháp là gì?
"hơi" trong tiếng Pháp là gaz (danh từ), goût (danh từ), légèrement (phó từ).