TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàng tiếng Pháp là gì?

"hàng" trong tiếng Pháp là rang (danh từ), file (danh từ), rangée (danh từ).

rang Danh từ · giống đực

/ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng.

  • Rang de colonnes hàng cột
  • Au premier rang ở hàng đầu

Xem đầy đủ từ "rang": giống, cách chia, thành ngữ →

file Danh từ · giống cái

/fil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng, dãy (file d'attente: hàng người chờ)

Xem đầy đủ từ "file": giống, cách chia, thành ngữ →

rangée Danh từ · giống cái

/ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng, dãy.

  • Une rangée de chaises một hàng ghế
  • Une rangée de maisons một dãy nhà

Xem đầy đủ từ "rangée": giống, cách chia, thành ngữ →

marchandise Danh từ · giống cái

/maʁ.ʃɑ̃.diz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng, hàng hóa.

  • Les marchandises ne pourront être achetées que le week-end prochain. Hàng hoá tuần sau mới có để mua.
  • Toutes les marchandises à vendre sont disposées sur les tables. Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.

Xem đầy đủ từ "marchandise": giống, cách chia, thành ngữ →

ligne Danh từ · giống cái

/liɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng.

  • Artistes placés sur la même ligne nghệ sĩ xếp cùng hàng với nhau

Xem đầy đủ từ "ligne": giống, cách chia, thành ngữ →

restaurant Danh từ · giống đực

/ʁɛs.tɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán ăn, hàng ăn, tiệm ăn.

  • Le restaurant est plein. Nhà hàng hết chỗ rồi.
  • Je connais un très bon restaurant. Tôi biết một nhà hàng rất ngon.

Xem đầy đủ từ "restaurant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng tiếng Pháp là gì?

"hàng" trong tiếng Pháp là rang (danh từ), file (danh từ), rangée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.