TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brochette

danh từ giống cái (f)
/bʁɔ.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

brochette nghĩa là que xiên nhỏ, viên.

Nghĩa của brochette

Danh từ · giống cái

  1. Que xiên nhỏ.
  2. Viên (lượng thịt trên que xiên).
    • Une brochette de viandemột xiên thịt
  3. Hàng, dãy (người).
    • Une brochette de jeunes fillesmột hàng thiếu nữ
  4. Ghim cài (huân chương).
  5. Cái bón mồi (cho chim con).
  6. Sử học Que rẽ đường ngôi.

Dạng từ của brochette

Đi với mạo từ: une brochette · la brochette

Số nhiềubrochettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brochette (skewer); brochette (meat); small brooch

Câu hỏi thường gặp

brochette nghĩa là gì?

brochette (danh từ) nghĩa là que xiên nhỏ, viên.

brochette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brochette (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.ʃɛt/.

brochette là giống đực hay giống cái?

brochette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.