TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brocheur

danh từ cả hai giống
/bʁɔ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

brocheur nghĩa là thợ đóng bìa mỏng, thợ cải hoa.

Nghĩa của brocheur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ đóng bìa mỏng.
  2. Ngành dệt Thợ cải hoa.
  3. Ngành dệt Khung dệt cải hoa.
  4. Máy đóng bìa mỏng.
  5. Kỹ thuật Máy doa lỗ.

Dạng từ của brocheur

Số nhiềubrocheurs
Giống cáibrocheuse

Họ từ của brocheur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookbinder; fabric stitcher

Câu hỏi thường gặp

brocheur nghĩa là gì?

brocheur (danh từ) nghĩa là thợ đóng bìa mỏng, thợ cải hoa.

brocheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brocheur (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.ʃœʁ/.

brocheur là giống đực hay giống cái?

brocheur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.