TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alignée

/a.li.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

alignée nghĩa là hàng, dãy.

Nghĩa của alignée

Tính từ

  1. Xem aligné

Danh từ · giống cái

  1. Hàng, dãy.
    • Alignée d'arbresdãy cây

Câu hỏi thường gặp

alignée nghĩa là gì?

alignée (tính từ, danh từ) nghĩa là hàng, dãy.

alignée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alignée (giọng Pháp chuẩn): /a.li.ɲe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.