Giữ tiếng Pháp là gì?
"giữ" trong tiếng Pháp là garder (ngoại động từ), détenir (ngoại động từ), tenir (động từ).
garder Ngoại động từ
/ɡaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ; canh giữ.
- Donner est mieux que de garder. Quyên góp tốt hơn giữ lại.
- Gardez la monnaie ! Anh hãy giữ lại tiền lẻ.
détenir Ngoại động từ
/det.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ.
- Détenir un secret giữ một điều bí mật
tenir Động từ
/tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ.
- Vous devriez tenir vos promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình.
- Tu devrais tenir tes promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- détenteurTính từ · Giữ
- contentifTính từ · Giữ
- occuperNgoại động từ · Làm, giữ
- retenirNgoại động từ · Giữ lấy; giữ (không trả)
- remplirNgoại động từ · Thực hiện, làm tròn; giữ
- accrocherNgoại động từ · Bám lấy, giữ
- conserverNgoại động từ · Giữ
- gardeDanh từ · Sự canh giữ, sự giữ
- gardienDanh từ · Người giữ, người canh giữ
- tenueDanh từ · Sự giữ, sự quản lí
- détentionDanh từ · Sự giữ
- teneurDanh từ · Người giữ
- contentionDanh từ · Sự giữ
Câu hỏi thường gặp
Giữ tiếng Pháp là gì?
"giữ" trong tiếng Pháp là garder (ngoại động từ), détenir (ngoại động từ), tenir (động từ).