TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giữ tiếng Pháp là gì?

"giữ" trong tiếng Pháp là garder (ngoại động từ), détenir (ngoại động từ), tenir (động từ).

garder Ngoại động từ

/ɡaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ; canh giữ.

  • Donner est mieux que de garder. Quyên góp tốt hơn giữ lại.
  • Gardez la monnaie ! Anh hãy giữ lại tiền lẻ.

Xem đầy đủ từ "garder": giống, cách chia, thành ngữ →

détenir Ngoại động từ

/det.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ.

  • Détenir un secret giữ một điều bí mật

Xem đầy đủ từ "détenir": giống, cách chia, thành ngữ →

tenir Động từ

/tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ.

  • Vous devriez tenir vos promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình.
  • Tu devrais tenir tes promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình.

Xem đầy đủ từ "tenir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giữ tiếng Pháp là gì?

"giữ" trong tiếng Pháp là garder (ngoại động từ), détenir (ngoại động từ), tenir (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.