TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Do dự tiếng Pháp là gì?

"do dự" trong tiếng Pháp là hésiter (nội động từ).

hésiter Nội động từ

/e.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Do dự, lưỡng lự, chần chừ.

Xem đầy đủ từ "hésiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "do dự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Do dự tiếng Pháp là gì?

"do dự" trong tiếng Pháp là hésiter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.