TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barguignage

danh từ giống đực (m)
/baʁ.ɡi.ɲaʒ/ giọng máy của trình duyệt

barguignage nghĩa là sự do dự, sự lưỡng lự.

Nghĩa của barguignage

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự do dự, sự lưỡng lự.

Dạng từ của barguignage

Đi với mạo từ: un barguignage · le barguignage

Số nhiềubarguignages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hesitation; bargaining, haggling

Câu hỏi thường gặp

barguignage nghĩa là gì?

barguignage (danh từ) nghĩa là sự do dự, sự lưỡng lự.

barguignage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barguignage (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.ɡi.ɲaʒ/.

barguignage là giống đực hay giống cái?

barguignage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.