TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chặt tiếng Pháp là gì?

"chặt" trong tiếng Pháp là couper (ngoại động từ), découper (ngoại động từ), serré (phó từ).

couper Ngoại động từ

/ku.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt, chặt, đốn, thái...

  • Couper avec un couteau cắt bằng dao
  • Couper un arbre đốn một cây

Xem đầy đủ từ "couper": giống, cách chia, thành ngữ →

découper Ngoại động từ

/de.ku.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt, cắt.

  • Découper un poulet chặt thịt gà
  • Découper des images cắt hình (ở tờ báo...)

Xem đầy đủ từ "découper": giống, cách chia, thành ngữ →

serré Phó từ

/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh mẽ, chặt.

  • Mordre serré cắn chặt

Xem đầy đủ từ "serré": giống, cách chia, thành ngữ →

trancher Ngoại động từ

/tʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt, cắt đứt.

  • Trancher une corde cắt đứt một cái thừng
  • Trancher la tête chặt đầu

Xem đầy đủ từ "trancher": giống, cách chia, thành ngữ →

hacher Ngoại động từ

/a.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt vụng.

  • Hacher un poulet chặt vụng con gà

Xem đầy đủ từ "hacher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chặt tiếng Pháp là gì?

"chặt" trong tiếng Pháp là couper (ngoại động từ), découper (ngoại động từ), serré (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.