Chặt tiếng Pháp là gì?
"chặt" trong tiếng Pháp là couper (ngoại động từ), découper (ngoại động từ), serré (phó từ).
couper Ngoại động từ
/ku.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, chặt, đốn, thái...
- Couper avec un couteau cắt bằng dao
- Couper un arbre đốn một cây
découper Ngoại động từ
/de.ku.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt, cắt.
- Découper un poulet chặt thịt gà
- Découper des images cắt hình (ở tờ báo...)
serré Phó từ
/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh mẽ, chặt.
- Mordre serré cắn chặt
trancher Ngoại động từ
/tʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt, cắt đứt.
- Trancher une corde cắt đứt một cái thừng
- Trancher la tête chặt đầu
hacher Ngoại động từ
/a.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt vụng.
- Hacher un poulet chặt vụng con gà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dépecerNgoại động từ · Pha, chặt
- compactTính từ · Đặc, chặt; chắc nịch; chật ních
- étroitTính từ · Chặt
- étroitementPhó từ · Chặt
- coupeDanh từ · Sự đốn, sự chặt (cây); khu khai thác, bãi chặt
- découpageDanh từ · Sự chặt, sự cắt
- dépeceurDanh từ · Người pha, người chặt
- dépeçageDanh từ · Sự pha, sự chặt
- compacitéDanh từ · Tính đặc, tính chặt; tính chắc nịch
- dépècementDanh từ · Sự pha, sự chặt
Câu hỏi thường gặp
Chặt tiếng Pháp là gì?
"chặt" trong tiếng Pháp là couper (ngoại động từ), découper (ngoại động từ), serré (phó từ).