TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépècement

danh từ giống đực (m)
/de.pɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépècement nghĩa là sự pha, sự chặt.

Nghĩa của dépècement

Danh từ · giống đực

  1. Sự pha, sự chặt.
    • Le dépeçage d'un moutonsự pha thịt cừu
  2. Nghĩa bóng Sự chia cắt.
    • Dépècement d'un payssự chia cắt một nước

Dạng từ của dépècement

Đi với mạo từ: un dépècement · le dépècement

Câu hỏi thường gặp

dépècement nghĩa là gì?

dépècement (danh từ) nghĩa là sự pha, sự chặt.

dépècement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépècement (giọng Pháp chuẩn): /de.pɛs.mɑ̃/.

dépècement là giống đực hay giống cái?

dépècement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.