député
/de.py.te/ giọng máy của trình duyệt
député nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ.
Nghĩa của député
Danh từ · giống đực
- Đại biểu quốc hội, nghị sĩ.
- Phái viên, sứ giả.
Dạng từ của député
Đi với mạo từ: un député · le député
| Số nhiều | députés |
| Giống cái | députée |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deputy (delegate); Member of Parliament
Câu hỏi thường gặp
député nghĩa là gì?
député (danh từ) nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ.
député phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của député (giọng Pháp chuẩn): /de.py.te/.
député là giống đực hay giống cái?
député là danh từ giống đực (dùng với un, le).