TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

député

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.py.te/ giọng máy của trình duyệt

député nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ.

Nghĩa của député

Danh từ · giống đực

  1. Đại biểu quốc hội, nghị sĩ.
  2. Phái viên, sứ giả.

Dạng từ của député

Đi với mạo từ: un député · le député

Số nhiềudéputés
Giống cáidéputée
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deputy (delegate); Member of Parliament

Câu hỏi thường gặp

député nghĩa là gì?

député (danh từ) nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ.

député phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của député (giọng Pháp chuẩn): /de.py.te/.

député là giống đực hay giống cái?

député là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.