dépeceur
danh từ cả hai giống
/dep.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dépeceur nghĩa là người pha, người chặt.
Nghĩa của dépeceur
Danh từ · cả hai giống
- Người pha, người chặt.
Dạng từ của dépeceur
| Số nhiều | dépeceurs |
| Giống cái | dépeceuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dismemberer; butcher
Câu hỏi thường gặp
dépeceur nghĩa là gì?
dépeceur (danh từ) nghĩa là người pha, người chặt.
dépeceur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépeceur (giọng Pháp chuẩn): /dep.sœʁ/.
dépeceur là giống đực hay giống cái?
dépeceur là danh từ cả hai giống.