Chắc chắn tiếng Pháp là gì?
"chắc chắn" trong tiếng Pháp là sûr (tính từ), sûrement (phó từ), certainement (phó từ).
sûr Tính từ
/syʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc, chắc chắn.
- Ça arrivera, j'en suis sûr. Nó sẽ xảy ra, tôi chắc chắn đấy.
- C'est sûr, on va avoir des problèmes. Chắc chắn là chúng ta sẽ gặp rắc rối.
sûrement Phó từ
/syʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
- Il sera sûrement arrivé avant nous chắc chắn anh sẽ đến nơi trước chúng ta
- Sûrement pas chắc chắn là không
certainement Phó từ
/sɛʁ.tɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn, chắc.
surement Phó từ
/syʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn, hẳn là (cách viết theo chính tả cải cách 1990 của sûrement)
fermement Phó từ
/fɛʁ.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn, vững vàng.
- S'appuyer fermement sur dựa vững vàng vào
certain Tính từ
/sɛʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
- Vous ne pouvez pas en être certain. Bạn không thể chắc chắn như vậy được.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chắc chắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- indubitablementPhó từ · Không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
- indubitableTính từ · Không thể nghi ngờ, chắc chắn, hiển nhiên
- infailliblementPhó từ · Chắc chắn, nhất thiết
- fidèleTính từ · Chắc chắn
- constantTính từ · Chắc chắn
- mathématiqueTính từ · Chắc chắn, dứt khoát
- assuréTính từ · Chắc, chắc chắn
- constanteTính từ · Chắc chắn
- infaillibleTính từ · Nhất thiết sẽ xảy ra, chắc chắn
- mathématiquementPhó từ · Chắc chắn, dứt khoát, nhất định
- sans doute
- sûretéDanh từ · Sự chắc, sự chắc chắn
Câu hỏi thường gặp
Chắc chắn tiếng Pháp là gì?
"chắc chắn" trong tiếng Pháp là sûr (tính từ), sûrement (phó từ), certainement (phó từ).