TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surement nghĩa là chắc chắn, hẳn là.

Nghĩa của surement

Phó từ

  1. Chắc chắn, hẳn là (cách viết theo chính tả cải cách 1990 của sûrement) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ post-1990 spelling of sûrement

Câu hỏi thường gặp

surement nghĩa là gì?

surement (phó từ) nghĩa là chắc chắn, hẳn là.

surement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surement (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.