TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surenchère

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɑ̃.ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

surenchère nghĩa là Sự đấu giá cao hơn.

Nghĩa của surenchère

Danh từ · giống cái

  1. Sự đấu giá cao hơn.
  2. Nghĩa bóng Sự đua nhau hứa hẹn.
    • Surenchère de menacessự tăng dọa dẫm lên

Dạng từ của surenchère

Đi với mạo từ: une surenchère · la surenchère

Số nhiềusurenchères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a higher bid (in an auction)

Câu hỏi thường gặp

surenchère nghĩa là gì?

surenchère (danh từ) nghĩa là Sự đấu giá cao hơn.

surenchère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surenchère (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɑ̃.ʃɛʁ/.

surenchère là giống đực hay giống cái?

surenchère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.