Chắc tiếng Pháp là gì?
"chắc" trong tiếng Pháp là sûr (tính từ), ferme (tính từ), certainement (phó từ).
sûr Tính từ
/syʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc, chắc chắn.
- Je n'étais pas sûr de pouvoir le faire. Tôi đã không chắc là tôi có thể làm được.
- Est-ce que tu es sûr ? Bạn chắc chứ
ferme Tính từ
/fɛʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc, rắn chắc.
- Chair ferme thịt chắc
- Terrain ferme đất rắn chắc
certainement Phó từ
/sɛʁ.tɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn, chắc.
positif Tính từ
/po.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc, xác thực.
- On en a parlé, mais il n'y a rien de positif người ta có nói đến việc đó, nhưng chưa có gì là chắc
solide Tính từ
/sɔ.lid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc, bền.
- étoffe solide vải chắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- positivementPhó từ · Chắc, xác thực
- solidementPhó từ · Chắc, mạnh
- fortTính từ · Chắc, bền, nặng
- tranquilleTính từ · Chắc
- parierNgoại động từ · Đoán chắc, chắc
- assuréTính từ · Chắc, chắc chắn
- consistantTính từ · Chắc, vững
- sûretéDanh từ · Sự chắc, sự chắc chắn
- fermetéDanh từ · Sự chắc, sự vững bền
- consistanceDanh từ · Sự chắc, sự vững
- soliditéDanh từ · Sự chắc, sự bền
Câu hỏi thường gặp
Chắc tiếng Pháp là gì?
"chắc" trong tiếng Pháp là sûr (tính từ), ferme (tính từ), certainement (phó từ).