TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chắc tiếng Pháp là gì?

"chắc" trong tiếng Pháp là sûr (tính từ), ferme (tính từ), certainement (phó từ).

sûr Tính từ

/syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc, chắc chắn.

  • Je n'étais pas sûr de pouvoir le faire. Tôi đã không chắc là tôi có thể làm được.
  • Est-ce que tu es sûr ? Bạn chắc chứ

Xem đầy đủ từ "sûr": giống, cách chia, thành ngữ →

ferme Tính từ

/fɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc, rắn chắc.

  • Chair ferme thịt chắc
  • Terrain ferme đất rắn chắc

Xem đầy đủ từ "ferme": giống, cách chia, thành ngữ →

certainement Phó từ

/sɛʁ.tɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc chắn, chắc.

Xem đầy đủ từ "certainement": giống, cách chia, thành ngữ →

positif Tính từ

/po.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc, xác thực.

  • On en a parlé, mais il n'y a rien de positif người ta có nói đến việc đó, nhưng chưa có gì là chắc

Xem đầy đủ từ "positif": giống, cách chia, thành ngữ →

solide Tính từ

/sɔ.lid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc, bền.

  • étoffe solide vải chắc

Xem đầy đủ từ "solide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chắc tiếng Pháp là gì?

"chắc" trong tiếng Pháp là sûr (tính từ), ferme (tính từ), certainement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.