TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consistance

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

consistance nghĩa là sự đặc lại, trạng thái đặc, sự chắc, sự vững.

Nghĩa của consistance

Danh từ · giống cái

  1. Sự đặc lại; trạng thái đặc; độ đặc.
    • Prendre consistanceđặc lại
    • Consistance duretrạng thái đặc cứng
    • Consistance de la boueđộ đặc của bùn
  2. Sự chắc, sự vững.
    • Ce bois manque de consistancegỗ này không chắc
    • Bruit sans consistancetin đồn không chắc
    • Homme sans consistancengười không vững
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Uy tín.
    • Avoir quelque consistancecó ít nhiều uy tín

Dạng từ của consistance

Đi với mạo từ: une consistance · la consistance

Số nhiềuconsistances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consistance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consistence (physical quality)

Câu hỏi thường gặp

consistance nghĩa là gì?

consistance (danh từ) nghĩa là sự đặc lại, trạng thái đặc, sự chắc, sự vững.

consistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consistance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sis.tɑ̃s/.

consistance là giống đực hay giống cái?

consistance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.