consistance
consistance nghĩa là sự đặc lại, trạng thái đặc, sự chắc, sự vững.
Nghĩa của consistance
Danh từ · giống cái
- Sự đặc lại; trạng thái đặc; độ đặc.
- Prendre consistanceđặc lại
- Consistance duretrạng thái đặc cứng
- Consistance de la boueđộ đặc của bùn
- Sự chắc, sự vững.
- Ce bois manque de consistancegỗ này không chắc
- Bruit sans consistancetin đồn không chắc
- Homme sans consistancengười không vững
- Từ cũ, nghĩa cũ Uy tín.
- Avoir quelque consistancecó ít nhiều uy tín
Dạng từ của consistance
Đi với mạo từ: une consistance · la consistance
| Số nhiều | consistances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consistance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consistence (physical quality)
Câu hỏi thường gặp
consistance nghĩa là gì?
consistance (danh từ) nghĩa là sự đặc lại, trạng thái đặc, sự chắc, sự vững.
consistance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consistance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sis.tɑ̃s/.
consistance là giống đực hay giống cái?
consistance là danh từ giống cái (dùng với une, la).