consistant
/kɔ̃.sis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
consistant nghĩa là đặc, chắc, vững.
Nghĩa của consistant
Tính từ
- Đặc.
- Sauce consistantenước xốt đặc
- Chắc, vững.
- Argument consistantlý lẽ vững
- Từ cũ, nghĩa cũ Có uy tín.
Dạng từ của consistant
| Số nhiều | consistants |
| Giống cái | consistante /kɔ̃.sis.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | consistantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consistant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ solid, thick
Câu hỏi thường gặp
consistant nghĩa là gì?
consistant (tính từ) nghĩa là đặc, chắc, vững.
consistant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consistant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sis.tɑ̃/.