positivement
positivement nghĩa là chắc, xác thực, thực.
Nghĩa của positivement
Phó từ
- Chắc, xác thực.
- Je ne le sais pas positivementtôi không biết việc đó một cách xác thực
- Thực.
- Positivement impossiblethực không thể được
- Thuận.
- Répondre positivementtrả lời thuận
- Với điện dương.
- Particules chargées positivementhạt tính điện dương
Câu ví dụ với positivement
- Pense positivement. Suy nghĩ tích cực lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463937
- Pensez positivement. Suy nghĩ tích cực lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ positively, absolutely
Câu hỏi thường gặp
positivement nghĩa là gì?
positivement (phó từ) nghĩa là chắc, xác thực, thực.
positivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của positivement (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.zi.tiv.mɑ̃/.