TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

positivement

/pɔ.zi.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

positivement nghĩa là chắc, xác thực, thực.

Nghĩa của positivement

Phó từ

  1. Chắc, xác thực.
    • Je ne le sais pas positivementtôi không biết việc đó một cách xác thực
  2. Thực.
    • Positivement impossiblethực không thể được
  3. Thuận.
    • Répondre positivementtrả lời thuận
  4. Với điện dương.
    • Particules chargées positivementhạt tính điện dương

Câu ví dụ với positivement

  • Pense positivement. Suy nghĩ tích cực lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463937
  • Pensez positivement. Suy nghĩ tích cực lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463938

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ positively, absolutely

Câu hỏi thường gặp

positivement nghĩa là gì?

positivement (phó từ) nghĩa là chắc, xác thực, thực.

positivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của positivement (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.zi.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.