TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cũ tiếng Pháp là gì?

"cũ" trong tiếng Pháp là ancien (tính từ), vieux (tính từ), vieilli (tính từ).

ancien Tính từ

/ɑ̃.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ, cổ.

  • Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
  • Échangez l'ancien train de pneus contre un neuf. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.

Xem đầy đủ từ "ancien": giống, cách chia, thành ngữ →

vieux Tính từ

/vjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ, già.

  • J'ai rencontré par hasard un vieil ami. Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.
  • Je suis trop vieux pour ce monde. Tôi đã quá già cho thế giới này.

Xem đầy đủ từ "vieux": giống, cách chia, thành ngữ →

vieilli Tính từ

/vjɛ.ji/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ kỹ, lỗi thời.

  • Mot vieilli từ cũ kỹ
  • Une mode vieillie mốt đã lỗi thời

Xem đầy đủ từ "vieilli": giống, cách chia, thành ngữ →

vétuste Tính từ

/ve.tyst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ kỹ, hư nát.

  • Maison vétuste nhà hư nát

Xem đầy đủ từ "vétuste": giống, cách chia, thành ngữ →

vieille

/vjɛj/ giọng máy của trình duyệt

  • Il trouva une vieille chaise cassée, et s'assit devant le piano. Anh ấy tìm thấy một chiếc ghế cũ bị gãy, và ngồi trước đàn pianô.

Xem đầy đủ từ "vieille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cũ tiếng Pháp là gì?

"cũ" trong tiếng Pháp là ancien (tính từ), vieux (tính từ), vieilli (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.